Cầm cố tài sản: Quy định mới nhất theo Bộ luật dân sự năm 2015
Cầm cố tài sản là một biện pháp bảo đảm quan trọng trong giao dịch dân sự, giúp tăng cường tính bảo đảm trong các khoản vay và nghĩa vụ tài chính. Việc hiểu khuôn khổ pháp lý, lợi ích, rủi ro và thủ tục liên quan đến cầm cố tài sản là điều cần thiết đối với cả người cho vay và người vay để đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ và tuân thủ pháp luật nói chung, pháp luật dân sự nói riêng.
Bài viết này của Công ty Luật Thái An cung cấp tổng quan toàn diện về cầm cố tài sản, bao gồm định nghĩa, khuôn khổ pháp lý, thủ tục, các cân nhắc chính và rủi ro tiềm ẩn.
1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh quy định về cầm cố tài sản
Cơ sở pháp lý điều chỉnh quy định về cầm cố tài sản là các văn bản pháp luật sau đây:
- Bộ luật dân sự năm 2015
- Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
2. Cầm cố tài sản là gì?
Điều 309 Bộ luật dân sự năm 2015 định nghĩa cầm cố tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
3. Đặc điểm của cầm cố tài sản
- Là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ: Cầm cố tài sản nhằm bảo đảm cho nghĩa vụ của bên cầm cố đối với bên nhận cầm cố.
- Đối tượng là tài sản có thể giao dịch: Tài sản cầm cố phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên cầm cố và có thể giao dịch theo quy định pháp luật.
- Có sự chuyển giao tài sản: Bên cầm cố phải chuyển giao tài sản cho bên nhận cầm cố trong thời hạn cầm cố.
- Có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba: Khi tài sản được cầm cố, bên thứ ba không thể chiếm hữu hay sử dụng tài sản đó trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
4. Quy định về hiệu lực của cầm cố tài sản thế nào?
Hiệu lực của cầm cố tài sản được quy định tại Điều 310 Bộ luật dân sự 2015, theo đó Hợp đồng cầm cố tài sản có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
Cầm cố tài sản có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên nhận cầm cố nắm giữ tài sản cầm cố.
Trường hợp bất động sản là đối tượng của cầm cố theo quy định của luật thì việc cầm cố bất động sản có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký.
5. Tài sản cầm cố phải đáp ứng điều kiện gì?
Tài sản cầm cố phải đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Điều 295 Bộ luật dân sự năm 2015 như sau:
- Tài sản cầm cố phải thuộc quyền sở hữu của bên cầm cố.
- Tài sản cầm cố có thể được mô tả chung, nhưng phải xác định được.
- Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
- Giá trị của tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
6. Pháp luật có quy định về thời hạn cầm cố tài sản không?
Pháp luật hiện hành không có quy định về thời hạn tối thiểu hay tối đa của việc cầm cố tài sản, theo đó thời hạn cầm cố tài sản do các bên thoả thuận. Trong trường hợp không có thoả thuận thì thời hạn cầm cố được tính cho đến khi chấm dứt nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố.
7. Quy định về quyền và nghĩa vụ của bên cầm cố thế nào?
Nghĩa vụ của bên cầm cố tài sản được quy định tại Điều 311 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
- Giao tài sản cầm cố cho bên nhận cầm cố theo đúng thoả thuận.
- Báo cho bên nhận cầm cố về quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố, nếu có; trường hợp không thông báo thì bên nhận cầm cố có quyền huỷ hợp đồng cầm cố tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc duy trì hợp đồng và chấp nhận quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố.
- Thanh toán cho bên nhận cầm cố chi phí hợp lý để bảo quản tài sản cầm cố, trừ trường hợp có thoả thuận khác.

Quyền của bên cầm cố tài sản được quy định tại Điều 312 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
- Yêu cầu bên nhận cầm cố chấm dứt việc sử dụng tài sản cầm cố trong trường hợp bên nhận cầm cố cho thuê, cho mượn, khai thác công dụng tài sản cầm cố và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản cầm cố dẫn đến tài sản cầm cố có nguy cơ bị mất giá trị hoặc giảm sút giá trị.
- Yêu cầu bên nhận cầm cố trả lại tài sản cầm cố và giấy tờ liên quan, nếu có khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt.
- Yêu cầu bên nhận cầm cố bồi thường thiệt hại xảy ra đối với tài sản cầm cố.
- Được bán, thay thế, trao đổi, tặng cho tài sản cầm cố nếu được bên nhận cầm cố đồng ý hoặc theo quy định của luật.
8. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận cầm cố tài sản
Nghĩa vụ của bên nhận cầm cố tài sản được quy định tại Điều 313 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
- Bảo quản, giữ gìn tài sản cầm cố; nếu làm mất, thất lạc hoặc hư hỏng tài sản cầm cố thì phải bồi thường thiệt hại cho bên cầm cố.
- Không được bán, trao đổi, tặng cho, sử dụng tài sản cầm cố để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác.
- Không được cho thuê, cho mượn, khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản cầm cố, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
- Trả lại tài sản cầm cố và giấy tờ liên quan, nếu có khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.
Quyền của bên nhận cầm cố tài sản được quy định tại Điều 314 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
- Yêu cầu người đang chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật tài sản cầm cố trả lại tài sản đó.
- Xử lý tài sản cầm cố theo phương thức đã thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
- Được cho thuê, cho mượn, khai thác công dụng tài sản cầm cố và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản cầm cố, nếu có thoả thuận.
- Được thanh toán chi phí hợp lý bảo quản tài sản cầm cố khi trả lại tài sản cho bên cầm cố.
9. Hình thức và nội dung hợp đồng cầm cố tài sản
a. Hình thức
Hợp đồng cầm cố tài sản có thể được lập bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác theo thỏa thuận giữa các bên, nhưng phải tuân thủ quy định của pháp luật về giao dịch có giá trị lớn hoặc tài sản đặc biệt.
>>> Xem thêm:Các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng
b. Nội dung cơ bản
Một hợp đồng cầm cố tài sản thường bao gồm các nội dung:
- Thông tin các bên: Họ tên, địa chỉ, thông tin pháp lý của bên cầm cố và bên nhận cầm cố.
- Mô tả tài sản cầm cố: Đặc điểm, tình trạng, giá trị của tài sản.
- Thời hạn cầm cố: Xác định thời gian cầm cố, thời điểm kết thúc.
- Nghĩa vụ của bên cầm cố: Giao tài sản đúng thỏa thuận, đảm bảo tài sản hợp pháp.
- Quyền và nghĩa vụ của bên nhận cầm cố: Quản lý, bảo vệ tài sản cầm cố.
- Phương thức xử lý tài sản cầm cố: Trong trường hợp bên cầm cố không thực hiện nghĩa vụ.
Trong trường hợp cầm cố nhiều tài sản để bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ dân sự thì mỗi tài sản được xác định bảo đảm thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Các bên cũng có thể thoả thuận mỗi tài sản bảo đảm thực hiện một phần nghĩa vụ.
>>> Xem thêm: Hợp đồng dân sự: Những quy định cần biết!
10. Chấm dứt và trả lại tài sản cầm cố khi nào?
Cầm cố tài sản chấm dứt trong trường hợp được quy định tại Điều 315 Bộ luật Dân sự 2015 sau đây:
- Nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt.
- Việc cầm cố tài sản được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.
- Tài sản cầm cố đã được xử lý.
- Theo thỏa thuận của các bên.
Việc trả lại tài sản cầm cố được quy định tại Điều 316 Bộ luật Dân sự 2015 như sau: “Khi việc cầm cố tài sản chấm dứt theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 315 của Bộ luật này hoặc theo thỏa thuận của các bên thì tài sản cầm cố, giấy tờ liên quan đến tài sản cầm cố được trả lại cho bên cầm cố. Hoa lợi, lợi tức thu được từ tài sản cầm cố cũng được trả lại cho bên cầm cố, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.”
Như vậy, khi bên cầm cố hoàn thành nghĩa vụ hoặc khi nghĩa vụ được bảo đảm chấm dứt, bên nhận cầm cố phải trả lại tài sản cầm cố trong tình trạng ban đầu. Cầm cố còn có thể chấm dứt do các lý do khác như hủy bỏ cầm cố, thỏa thuận chấm dứt, hoặc thay đổi biện pháp bảo đảm. Trong các trường hợp này, bên nhận cầm cố vẫn phải trả lại tài sản cầm cố, kèm theo các giấy tờ liên quan và hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản cầm cố nếu có.
11. Có được Bán, thay thế, trao đổi, tặng cho tài sản cầm cố không?
Căn cứ Điều 32 Nghị định 21/2021/NĐ-CP thì trường hợp bên nhận cầm cố đồng ý hoặc luật khác liên quan có quy định về việc bên cầm cố được bán, được thay thế, được trao đổi hoặc được tặng cho tài sản cầm cố thì biện pháp cầm cố chấm dứt kể từ thời điểm bên mua tài sản, bên nhận thay thế tài sản, bên nhận tặng cho tài sản xác lập quyền sở hữu đối với tài sản cầm cố theo quy định tại Điều 161 của Bộ luật Dân sự.
12. Một số tranh chấp thường gặp liên quan đến cầm cố tài sản
Một số tranh chấp phổ biến liên quan đến cầm cố tài sản bao gồm:
- Tranh chấp về việc xử lý tài sản: Khi bên nhận cầm cố bán tài sản không đúng giá trị thị trường hoặc không theo đúng thỏa thuận.
- Tranh chấp về quyền sở hữu tài sản cầm cố: Khi có bên thứ ba yêu cầu đòi lại tài sản.
- Tranh chấp về nghĩa vụ của các bên: Khi một bên vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng.
13. Sự cần thiết sử dụng dịch vụ luật sư tư vấn pháp luật về cầm cố tài sản
- Đảm bảo tuân thủ pháp luật: Các quy định pháp lý về cầm cố tài sản liên quan đến nhiều phức tạp và rủi ro khác nhau. Luật sư đảm bảo rằng thỏa thuận tuân thủ pháp luật, ngăn ngừa các tranh chấp pháp lý tiềm ẩn.
- Đánh giá rủi ro và phòng ngừa tranh chấp: Cố vấn pháp lý giúp đánh giá các rủi ro liên quan đến tài sản cầm cố và cung cấp hướng dẫn về việc giảm thiểu các xung đột tiềm ẩn giữa các bên.
- Soạn thảo và xem xét các thỏa thuận cầm cố: Luật sư đảm bảo hợp đồng cầm cố được soạn thảo rõ ràng, hợp pháp và bao gồm các điều khoản phù hợp về nghĩa vụ, quyền và phương pháp giải quyết tranh chấp.
- Đại diện trong các thủ tục pháp lý: Trong trường hợp tranh chấp, các chuyên gia pháp lý đại diện cho khách hàng trong các cuộc đàm phán, hòa giải hoặc tố tụng pháp lý để bảo vệ quyền của họ một cách hiệu quả.
- Bảo vệ quyền lợi trong việc xử lý tài sản: Luật sư đảm bảo rằng việc xử lý tài sản tuân thủ các thủ tục pháp lý và bảo vệ quyền lợi tài chính của khách hàng khi xử lý tài sản cầm cố.
Kết luận
Cầm cố tài sản là biện pháp bảo đảm thiết yếu trong các giao dịch dân sự, cung cấp sự bảo vệ pháp lý cho cả chủ nợ và con nợ. Tuy nhiên, tư vấn pháp lý là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ, giảm thiểu rủi ro và giải quyết tranh chấp hiệu quả. Việc thuê luật sư cho các vấn đề liên quan đến cầm cố tài sản giúp các cá nhân và doanh nghiệp điều hướng các khuôn khổ pháp lý phức tạp trong khi vẫn đảm bảo lợi ích tài chính của họ.
Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi vấn đề pháp lý —hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý phù hợp!
- Chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan - 31/10/2022
- Đơn đề nghị giải quyết tranh chấp đất đai - 19/03/2022
- Cẩn trọng khi ký hợp đồng vay? - 31/10/2021
