Trở ngại khách quan

Có những tình huống bất ngờ xảy ra, vượt ngoài ý chí chủ quan, khiến chủ thể  không thể thực hiện đúng nghĩa vụ. Những tình huống như vậy thường được pháp luật gọi là trở ngại khách quan. Đây là một khái niệm trọng trong pháp luật dân sự. Vậy trở ngại khách quan là gì và nó khác gì so với sự kiện bất khả kháng? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.

1. Trở ngại khách quan là gì?

Khoản 1 Điều 156 Bộ luật dân sự 2015 định nghĩa trở ngại khách quan là ” những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động làm cho người có quyền, nghĩa vụ dân sự không thể biết về việc quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện được quyền, nghĩa vụ dân sự của mình”.

Để được xem là trở ngại khách quan thì tình huống đó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Không do lỗi của chủ thể (khách quan tuyệt đối): Sự kiện xảy ra không nằm trong tầm kiểm soát, không do lỗi cố ý hay vô ý của cá nhân, tổ chức liên quan. Ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, quy định pháp luật mới bất ngờ thay đổi,…
  • Không thể lường trước được: Sự kiện đó phải là điều mà người bình thường không thể dự đoán trước, hoặc nếu có dự đoán thì không thể phòng tránh được. Ví dụ: động đất, lũ quét, hỏa hoạn do sét đánh,…
  • Gây cản trở thực tế đến hành vi hoặc nghĩa vụ: Sự kiện đó thực sự ngăn cản việc thực hiện hành vi một cách hợp pháp, hợp lý. Ví dụ: do dịch bệnh, một người không thể đi đến nơi ký hợp đồng đúng thời gian.
  • Có chứng cứ chứng minh rõ ràng: Các bên liên quan cần có tài liệu, chứng cứ rõ ràng để chứng minh đó là trở ngại khách quan. Ví dụ: thông báo phong tỏa khu vực, công văn của cơ quan chức năng, tin tức chính thống,..

2. Một số trở ngại khách quan phổ biến

Một số ví dụ về trở ngại khách quan có thể kể đến là:

a. Thiên tai, dịch bệnh

  • Lũ lụt, động đất làm sập cầu, cản trở việc di chuyển để thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

  • Dịch COVID-19 khiến doanh nghiệp không thể thực hiện đúng tiến độ giao hàng vì bị phong tỏa.

  • Hỏa hoạn do sét đánh làm cháy toàn bộ kho hàng, gây thiệt hại không lường trước.

  • ….

b. Quy định pháp luật thay đổi đột ngột

  • Cơ quan chức năng ban hành quyết định thu hồi đất, khiến bên thuê không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng.

  • Một loại hàng hóa bị cấm nhập khẩu đột ngột, làm doanh nghiệp không thể hoàn thành đơn hàng quốc tế.

  • ….

c. Cản trở về hành chính – kỹ thuật không thể vượt qua:

  • Cơ quan nhà nước bị ngừng hoạt động do dịch, làm thủ tục pháp lý bị đình trệ ngoài ý muốn.

  • Hệ thống mạng của ngân hàng, công chứng bị lỗi toàn quốc, khiến không thể giao dịch, ký kết đúng thời điểm.

d. Sự kiện xã hội bất ổn hoặc đặc biệt

  • Chiến tranh, xung đột vũ trang làm doanh nghiệp mất khả năng tiếp cận thị trường, nguồn hàng.

  • Biểu tình quy mô lớn hoặc sự kiện an ninh quốc gia khiến một khu vực bị phong tỏa, ảnh hưởng đến hoạt động dân sự.

Những sự kiện này phải ngoài tầm kiểm soát và không do lỗi chủ quan của người có nghĩa vụ.

Ngoài ra, để được công nhận là “trở ngại khách quan”, bên bị ảnh hưởng cần có bằng chứng xác thực (thông báo của chính quyền, hình ảnh, tài liệu,…).

trở ngại khách quan
Trở ngại khách quan, bạn có những hệ quả pháp lý quan trọng. ảnh minh họa: Luật Thái An

3. Phân biệt trở ngại khách quan và sự kiện bất khả kháng

a. Điểm giống nhau

  • Đều là yếu tố khách quan: Cả hai đều phát sinh từ nguyên nhân bên ngoài ý chí của chủ thể, tức là không do lỗi cố ý hay vô ý của người có nghĩa vụ hoặc quyền.

  • Đều ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền hoặc nghĩa vụ dân sự: Chúng đều là những tình huống khiến người có quyền hoặc nghĩa vụ không thể thực hiện đúng thời hạn (như khởi kiện, thực hiện hợp đồng…).

  • Đều là căn cứ loại trừ thời hiệu: Theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, cả hai đều là căn cứ để thời gian xảy ra sự kiện không tính vào thời hiệu khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết việc dân sự. >>>Xem thêm: Thời hiệu và những vấn đề cần biết

  • Cần có chứng cứ chứng minh: Dù là bất khả kháng hay trở ngại khách quan, chủ thể phải cung cấp chứng cứ xác thực để được công nhận và áp dụng các hệ quả pháp lý liên quan.

  • Không do lỗi chủ quan của bên có nghĩa vụ: Trong cả hai trường hợp, người bị ảnh hưởng không bị xem là có lỗi, vì lý do phát sinh từ hoàn cảnh khách quan.

b. Điểm khác nhau

Tiêu chíSự kiện bất khả khángTrở ngại khách quan
Khái niệmLà sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.Là những rào cản khách quan khiến người có quyền không thể thực hiện được quyền của mình trong một thời gian nhất định.
Tính chấtNghiêm trọng, mang tính chất ngăn cản toàn phần việc thực hiện nghĩa vụ (ví dụ: thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh…).Mang tính cản trở cá nhân, không nhất thiết phải nghiêm trọng, nhưng khiến chủ thể không thể sử dụng quyền (ví dụ: ốm nặng, mất liên lạc, không có phương tiện…).
Yếu tố “không thể khắc phục”Là yếu tố bắt buộc trong định nghĩa. Chủ thể không thể vượt qua dù đã cố gắng.Không cần chứng minh yếu tố “không thể khắc phục”, chỉ cần chứng minh không thể thực hiện quyền
Hệ quả pháp lýCó thể miễn trách nhiệm dân sự cho bên vi phạm nghĩa vụ. Cũng là căn cứ loại trừ trách nhiệm bồi thường.Là căn cứ để không tính vào thời hiệu khởi kiện hoặc yêu cầu, nhưng không loại trừ trách nhiệm dân sự.
Ví dụ– Động đất làm sập nhà xưởng
– Dịch bệnh khiến hợp đồng bị hủy
– Chiến tranh, lệnh cấm vận
– Người mất tích không thể khởi kiện
– Người bệnh nặng nằm viện dài ngày
– Không thể liên lạc vì mất mạng xã hội, điện thoại.

>>>Xem thêm:Sự kiện bất khả kháng: Quy định theo Bộ Luật dân sự 2015

4. Hệ quả pháp lý của trở ngại khách quan

Khi được xác định là trở ngại khách quan, thì sẽ làm phát sinh quyền lợi hoặc miễn trừ nghĩa vụ cho người bị ảnh hưởng. Dưới đây là các hệ quả phổ biến:

a. Được miễn trừ trách nhiệm dân sự hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ

Trong hợp đồng dân sự: nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn do trở ngại khách quan (như thiên tai, dịch bệnh…), thì:

  • Không bị coi là vi phạm hợp đồng;

  • Có thể được gia hạn thời gian thực hiện, hoặc

  • Được miễn nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.

(Cơ sở pháp lý: Điều 156, khoản 3 Điều 351 Bộ luật dân sự 2015)

b. Được gia hạn hoặc đình chỉ việc thực hiện thủ tục pháp lý, hành chính

Trong các thủ tục hành chính, tố tụng: nếu cá nhân/đơn vị không thể tham gia đúng hạn vì lý do khách quan thì:

  • Cơ quan có thẩm quyền có thể cho gia hạn, hoãn phiên tòa, hoặc
  • Không xử phạt hành chính vì không do lỗi của đương sự.

Cơ sở pháp lý: Điều 227 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, Điều 157 Luật tố tụng hành chính 2015, Điều 11 Luật xử lý vi phạm hành chính 2012.

Trở ngại khách quan có vai trò thiết thực trong việc đánh giá trách nhiệm và quyền lợi của chủ thể trong nhiều lĩnh vực. Việc xác định chính xác một sự kiện có phải là trở ngại khách quan hay không đòi hỏi sự cẩn trọng, dựa trên các tiêu chí pháp lý cụ thể và chứng cứ rõ ràng. Mong rằng bài viết trên đã giúp khách hàng hiểu được trở ngại khách quan là gì?

>>>Xem thêm: Dịch vụ tư vấn thực hiện hợp đồng

Luật Thái An là một đơn vị tư vấn pháp lý uy tín, chuyên cung cấp dịch vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng tôi chuyên tư vấn trong lĩnh vực dân sự và xử lý các tình huống liên quan đến trở ngại khách quan. Luật Thái An cam kết đồng hành cùng bạn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong mọi hoàn cảnh pháp lý phát sinh.

Đàm Thị Lộc