CIF và FOB là hai điều kiện giao hàng phổ biến trong ngoại thương. Trong quan hệ hợp đồng mua bán hàng hóa giữa bên bán và bên mua thì thời điểm chuyển rủi ro đối với hàng hóa là rất quan trọng. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ phân tích sâu về sự khác biệt về thời điểm chuyển rủi ro hàng hóa khi giao hàng theo CIF và FOB:

1. Cơ sở pháp lý:

Cơ sở pháp lý điều chỉnh vấn đề chuyển rủi ro đối với hàng hóa theo CIF, FOB là Incoterms 2000 và Incoterms 2010.

2. CIF và FOB là gì?

CIF và FOB là hai thuật ngữ xuất phát từ Incoterms (International Commerce Terms – Các điều khoản thương mại quốc tế) là bộ các quy tắc thương mại được công nhận và sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nội dung chính của Incoterms là tập quán thương mại mẫu trong các vấn đề giao hàng, giá cả, thanh toán, trách nhiệm các bên mua – bán để các bên tự lựa chọn khi giao kết hợp đồng dựa trên khả năng mỗi bên.

Hiện nay, có hai phiên bản Incoterms cùng lúc được sử dụng trên thế giới, đó là Incoterms 2000 và Incoterms 2010. Mỗi phiên bản có những điểm khác biệt, tuy nhiên, đối với quy định về CIF và FOB thì lại được giữ nguyên.

3. Điều kiện giao hàng CIF:

a. CIF nghĩa là gì?

CIF là điều kiện giao hàng nhóm C trong incoterms 2010. CIF là viết tắt của Cost, insurance, freight trong tiếng Anh, dịch ra tiếng Việt có nghĩa là “tiền hàng, bảo hiểm, cước phí”. Đây là điều kiện giao hàng tại cảng dỡ hàng, có nghĩa là người bán có trách nhiệm thuê phương tiện vận chuyển, mua bảo hiểm cho hàng hóa, chịu mọi chi phí phát sinh trong quá trình di chuyển. Rủi ro đối với hàng hóa sẽ chuyển sang cho người mua tại thời điểm hàng hóa được dỡ xuống khỏi phương tiện vận chuyển.

Thuật ngữ CIF thường được đi kèm với tên một địa điểm xác định, ví dụ: CIF Hai Phong Port, nghĩa là nơi dỡ hàng sẽ là Cảng Hải Phòng, khi hàng hóa từ tàu được dỡ xuống cảng thì bên bán đã hết trách nhiệm, rủi ro với hàng hóa từ đây sẽ thuộc về bên mua. Giá CIF là giá mà người mua có nghĩa vụ phải trả cho người bán, thường thì giá CIF sẽ cao hơn so với các loại điều kiện khác vì bên bán sẽ phải lo nhiều khoản chi phí hơn. CIF thường được áp dụng khi doanh nghiệp thực hiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa.

b. Chuyển rủi ro đối với hàng hóa theo CIF:

Thực chất, CIF còn có nghĩa là sự phân chia trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và bán hàng trong thương mại quốc tế. Với điều kiện cơ sở giao hàng là CIF, người bán sẽ chịu phí vận chuyển bao gồm phí thuê tàu, bảo hiểm cho đến khi đến cảng dỡ hàng. Nhưng người mua sẽ phải chịu mọi chi phí liên quan cũng như rủi ro từ lúc hàng hóa được để lên tàu tại cảng đi.

c. Ưu điểm của CIF:

Xuất khẩu theo CIF sẽ có lợi cho người bán (người xuất khẩu).

d. Nhược điểm của CIF:

Người bán trả phí vận chuyển nhưng không chịu rủi ro cho hàng hóa trên chặng vận chuyển biển. Ở Việt Nam, nếu có xảy ra tổn thất, người nhập khẩu Việt Nam phải tự làm việc với bảo hiểm, mà thường là đại lý của công ty bảo hiểm nước ngoài (do người bán đã chọn tại nước họ). Điều này gây bất lợi cho những người nhập khẩu tại Việt Nam.

4. Điều kiện giao hàng theo FOB:

a. FOB nghĩa là gì?

FOB là từ viết tắt của Free on board trong tiếng Anh, là điều kiện giao hàng tại cảng bốc hàng, theo đó, người bán có trách nhiệm vận chuyển hàng hóa tới cảng xếp hàng, bốc hàng hóa lên tàu. Rủi rỏ đối với hàng hóa được chuyển sang cho người mua ngay tại thời điểm hàng hóa được bốc qua lan can tàu, người mua cũng đồng thời có nghĩa vụ thuê tàu vận chuyển và chịu mọi chi phí phát sinh kể từ đây.

Thuật ngữ FOB thường được đi kèm với một địa điểm xác định là địa điểm bốc hàng, ví dụ: FOB Hai Phong Port, tức là nơi bốc hàng là Cảng Hải Phòng, tàu do bên mua thuê sẽ chờ sẵn ở cảng, bên bán có trách nhiệm vận chuyển hàng từ kho tới cảng và bốc hàng lên tàu. Giá FOB là giá người bán ấn định khi giao kết hợp đồng mua bán.

b. Chuyển đổi rủi ro hàng hóa theo FOB

FOB là điều kiện giao hàng miễn trách nhiệm của người bán khi hàng đã lên boong tàu. Điều này có nghĩa là hàng chưa lên tàu thì mọi trách nhiệm thuộc về người bán (seller), sau khi hàng đã lên tàu thì tất cả rủi ro, trách nhiệm chuyển cho người mua (buyer).

c. Ưu điểm của FOB:

Ưu điểm của FOB là Người bán (seller) không cần phải tìm đơn vị vận chuyển (forwarder hay hãng tàu), không phải mua bảo hiểm cho hàng hoá. Người bán cũng không cần liên hệ với nhiều nhà cung cấp để hỗ trợ lô hàng tại điểm đến.

d. Nhược điểm của FOB:

Nhược điểm của FOB là người bán sẽ bị động trong thời gian chuyên chở hàng vì người mua là người book cước điểm đến. Ví dụ: người mua book tàu ngày 2 tuy nhiên ngày 12 bạn mới đủ hàng thì bạn phải luôn nằm trong thế bị động. Người bán có thể gặp khó khăn về tập hợp hàng hóa, thời gian chuẩn bị hàng.

Trên đây là phần tư vấn của chúng tôi về chuyển rủi ro đối với hàng hóa theo CIF, FOB. Nếu bạn cần được tư vấn chi tiết hơn và được giải đáp các thắc mắc trong từng trường hợp cụ thể, hãy gọi Tổng đài tư vấn hợp đồng của Luật Thái An – luật sư sẽ giải thích cặn kẽ những gì chưa thể hiện được hết trong bài viết này.

CÔNG TY LUẬT THÁI AN

Đối tác pháp lý tin cậy

Thibft kế web bởi Hoangweb.com