Trong quan hệ dân sự và thương mại, lỗi không xuất phát từ bất kỳ bên nào, mà do những yếu tố khách quan, vượt ngoài khả năng kiểm soát. Đó là sự kiện bất khả kháng – một khái niệm quan trọng trong pháp luật dân sự, có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng và thực thi hợp đồng, cũng như xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
1. Sự kiện bất khả kháng là gì?
Khoản 1 Điều 156 Bộ luật dân sự 2015 định nghĩa sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.
Một sự kiện được xem là bất khả kháng nếu đáp ứng đủ 03 tiêu chí sau:
Một, sự kiện xảy ra một cách khách quan
Nghĩa là sự kiện đó xảy ra ngoài ý chí của các bên và không do lỗi của bất kỳ bên nào gây ra.
Hai, không thể lường trước được
Chủ thể không thể biết trước được sự kiện này khi ký kết hoặc thực hiện hợp đồng/nghĩa vụ.
Nếu sự kiện có thể tiên liệu được (ví dụ: mùa mưa kéo dài ở miền Trung vào tháng 10 hàng năm), thì thường không được coi là bất khả kháng, trừ khi có diễn biến cực đoan, bất thường.
Ba, không thể khắc phục được hậu quả dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép
Bên bị ảnh hưởng phải chứng minh rằng đã nỗ lực tối đa nhưng vẫn không thể ngăn chặn hoặc khắc phục được hậu quả của sự kiện đó.
Đây là điều kiện rất quan trọng để phân biệt bất khả kháng với các tình huống thông thường khác.
Một số ví dụ về sự kiện bất khả kháng là:
a) Thiên tai
Một nhà thầu xây dựng ký hợp đồng thi công cầu đường tại miền Trung Việt Nam. Trong quá trình thi công, khu vực này xảy ra lũ lụt lớn kéo dài nhiều tuần, khiến việc thi công không thể tiếp tục.
=> Lũ lụt nghiêm trọng là hiện tượng thiên nhiên khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được, nên được xem là sự kiện bất khả kháng.
b) Hỏa hoạn
Một doanh nghiệp thuê nhà xưởng để sản xuất. Không may, một vụ hỏa hoạn do chập điện từ hệ thống bên ngoài khu vực sản xuất đã khiến nhà xưởng bị thiêu rụi.
=> Nếu có kết luận từ cơ quan chức năng xác nhận đây là sự kiện ngoài tầm kiểm soát, không phải lỗi của bên thuê, thì đó là sự kiện bất khả kháng.
c) Dịch bệnh
Công ty du lịch ký hợp đồng đưa đoàn khách đi Hàn Quốc vào tháng 3/2020. Tuy nhiên, dịch COVID-19 bùng phát, Hàn Quốc cấm nhập cảnh, Việt Nam cũng hạn chế xuất cảnh.
=> Cả hai bên đều không thể thực hiện hợp đồng do lệnh của cơ quan có thẩm quyền và hoàn cảnh khách quan, đủ điều kiện là sự kiện bất khả kháng.
d) Xung đột, chiến tranh
Một công ty Việt Nam nhập nguyên liệu từ Ukraine. Do chiến tranh bùng nổ tại Ukraine, nhà cung cấp không thể vận chuyển hàng ra khỏi quốc gia này.
=> Chiến tranh là một trong những ví dụ kinh điển của sự kiện bất khả kháng trong thương mại quốc tế.

2. Hệ quả pháp lý của sự kiện bất khả kháng
a) Thời hiệu
Thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng sẽ không được tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự hoặc thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 156 Bộ luật dân sự 2015.
b) Trách nhiệm dân sự
Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.
Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự. Trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Cơ sở pháp lý: Điều 351 Bộ luật dân sự 2015.
c) Bồi thường thiệt hại trong hợp đồng
Nếu hoa lợi, lợi tức bị mất ít nhất là một phần ba do sự kiện bất khả kháng thì bên thuê khoán có quyền yêu cầu giảm hoặc miễn tiền thuê khoán, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Cơ sở pháp lý: Điều 488 Bộ luật dân sự 2015.
Trường hợp bất khả kháng dẫn đến tài sản vận chuyển bị mất, hư hỏng hoặc bị hủy hoại trong quá trình vận chuyển thì bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Cơ sở pháp lý: Điều 541 Bộ luật dân sự 2015.
d) Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng.
Cơ sở pháp lý: Điều 584 Bộ luật dân sự 2015.
Chủ sở hữu, người chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại trừ trường hợp bất khả kháng.
Cơ sở pháp lý: Điều 601 Bộ luật dân sự 2015.
3. So sánh bất khả kháng và trở ngại khách quan
a) Điểm giống nhau
Đều là yếu tố khách quan
Cả hai đều phát sinh từ nguyên nhân bên ngoài ý chí của chủ thể, tức là không do lỗi cố ý hay vô ý của người có nghĩa vụ hoặc quyền.Đều ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền hoặc nghĩa vụ dân sự
Chúng đều là những tình huống khiến người có quyền hoặc nghĩa vụ không thể thực hiện đúng thời hạn (như khởi kiện, thực hiện hợp đồng…).Đều là căn cứ loại trừ thời hiệu
Theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, cả hai đều là căn cứ để thời gian xảy ra sự kiện không tính vào thời hiệu khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết việc dân sự.Cần có chứng cứ chứng minh
Dù là bất khả kháng hay trở ngại khách quan, chủ thể phải cung cấp chứng cứ xác thực để được công nhận và áp dụng các hệ quả pháp lý liên quan.Không do lỗi chủ quan của bên có nghĩa vụ
Trong cả hai trường hợp, người bị ảnh hưởng không bị xem là có lỗi, vì lý do phát sinh từ hoàn cảnh khách quan.
b) Điểm khác nhau
| Tiêu chí | Bất khả kháng | Trở ngại khách quan |
| Khái niệm | Là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. | Là những rào cản khách quan khiến người có quyền không thể thực hiện được quyền của mình trong một thời gian nhất định. |
| Tính chất | Nghiêm trọng, mang tính chất ngăn cản toàn phần việc thực hiện nghĩa vụ (ví dụ: thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh…). | Mang tính cản trở cá nhân, không nhất thiết phải nghiêm trọng, nhưng khiến chủ thể không thể sử dụng quyền (ví dụ: ốm nặng, mất liên lạc, không có phương tiện…). |
| Yếu tố “không thể khắc phục” | Là yếu tố bắt buộc trong định nghĩa. Chủ thể không thể vượt qua dù đã cố gắng. | Không cần chứng minh yếu tố “không thể khắc phục”, chỉ cần chứng minh không thể thực hiện quyền |
| Hệ quả pháp lý | Có thể miễn trách nhiệm dân sự cho bên vi phạm nghĩa vụ. Cũng là căn cứ loại trừ trách nhiệm bồi thường. | Là căn cứ để không tính vào thời hiệu khởi kiện hoặc yêu cầu, nhưng không loại trừ trách nhiệm dân sự. |
| Ví dụ | – Động đất làm sập nhà xưởng – Dịch bệnh khiến hợp đồng bị hủy – Chiến tranh, lệnh cấm vận | – Người mất tích không thể khởi kiện – Người bệnh nặng nằm viện dài ngày – Không thể liên lạc vì mất mạng xã hội, điện thoại… |
Hiểu rõ về sự kiện bất khả kháng giúp khách hàng chủ động hơn trong việc soạn thảo và thực hiện hợp đồng. Đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp xảy ra. Trong bối cảnh ngày càng nhiều rủi ro khách quan như thiên tai, dịch bệnh, xung đột…, việc trang bị kiến thức về vấn đề này là điều thiết yếu đối với mọi chủ thể tham gia giao dịch dân sự.
Luật Thái An là một trong những đơn vị pháp lý uy tín, chuyên sâu trong việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng xử lý các tình huống liên quan đến sự kiện bất khả kháng.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ:
Tư vấn xác định sự kiện có đủ điều kiện là bất khả kháng theo quy định pháp luật;
Soạn thảo và rà soát điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng;
Đại diện giải quyết tranh chấp phát sinh do sự kiện bất khả kháng;
Hỗ trợ chứng minh yếu tố khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục.
Luật Thái An cam kết đồng hành và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong mọi tình huống pháp lý phức tạp.
- Thuế sử dụng đất nông nghiệp từ năm 2026 - 27/07/2026
- Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp từ năm 2026 - 20/07/2026
- Thẩm quyền giải quyết tố cáo - 26/05/2026
